явля́ться являться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hiện ra, xuất hiện, phát sinhпоявляться
  2. làоказываться
  3. trở về, vềдомой
  4. đến, tới, đến dự, tới dự, ra, ra mắtприходить, прибывать

Chia động từ

Hiện tại
яявля́юсь
тыявля́ешься
он / она / оноявля́ется
мыявля́емся
выявля́етесь
ониявля́ются
Quá khứ
Giống đựcявля́лся
Giống cáiявля́лась
Giống trungявля́лось
Số nhiềuявля́лись
Mệnh lệnh
Số ítявля́йся
Số nhiềuявля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngявля́ющийсяявля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từявля́ясьявля́вшись

Ví dụ

  • являться доказательством чего-л.
    là bằng chứng (chứng cớ) của cái gì, chứng minh rằng...
  • являться на заседание
    đến họp, đến dự phiên họp
  • являться в суд
    đến phiên tòa, ra tòa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa