приезжа́ть приезжать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đến, tớinơi

Chia động từ

Hiện tại
яприезжа́ю
тыприезжа́ешь
он / она / оноприезжа́ет
мыприезжа́ем
выприезжа́ете
ониприезжа́ют
Quá khứ
Giống đựcприезжа́л
Giống cáiприезжа́ла
Giống trungприезжа́ло
Số nhiềuприезжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítприезжа́й
Số nhiềuприезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприезжа́ющийприезжа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприезжаяприезжав, приезжавши

Từ liên quan