возника́ть возникать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hiện ra, xuất hiện, nảy ra
  2. phát sinh, sinh ra, ra đời, nảy sinhзарождаться

Chia động từ

Hiện tại
явозника́ю
тывозника́ешь
он / она / оновозника́ет
мывозника́ем
вывозника́ете
онивозника́ют
Quá khứ
Giống đựcвозника́л
Giống cáiвозника́ла
Giống trungвозника́ло
Số nhiềuвозника́ли
Mệnh lệnh
Số ítвозника́й
Số nhiềuвозника́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозника́ющийвозника́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозника́явозника́в, возникавши

Ví dụ

  • возникатьает вопрос
    vấn đề nảy ra, xuất hiện vấn đề
  • возникатьают затруднения
    những khó khăn phát sinh ra

Từ liên quan