я́вка явка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. có mặt, hiện diệnприсутствиеsự
  2. gặp gỡ bí mậtконспиративная встречаcuộc
  3. nơi họp kín, địa điểm họp bí mậtместо
  4. trình diện
  5. Đến, ra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́вкая́вки
Sinh cáchя́вкия́вок
Tặng cáchя́вкея́вкам
Đối cáchя́вкуя́вки
Công cụ cáchя́вкой, я́вкоюя́вками
Giới cáchя́вкея́вках

Ví dụ

  • явка на суд
    [sự] đến phiên tòa, ra tòa
  • явка с повинной
    [sự] ra đầu thú
  • явка всех обязательна
    ai cũng phải có mặt

Từ liên quan