я́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- có mặt, hiện diệnприсутствиеsự
- gặp gỡ bí mậtконспиративная встречаcuộc
- nơi họp kín, địa điểm họp bí mậtместо
- trình diện
- Đến, ra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́вка | я́вки |
| Sinh cách | я́вки | я́вок |
| Tặng cách | я́вке | я́вкам |
| Đối cách | я́вку | я́вки |
| Công cụ cách | я́вкой, я́вкою | я́вками |
| Giới cách | я́вке | я́вках |
Ví dụ
- явка на суд[sự] đến phiên tòa, ra tòa
- явка с повинной[sự] ra đầu thú
- явка всех обязательнаai cũng phải có mặt