име́ться иметься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Có

Chia động từ

Hiện tại
яиме́юсь
тыиме́ешься
он / она / оноиме́ется
мыиме́емся
выиме́етесь
онииме́ются
Quá khứ
Giống đựcиме́лся
Giống cáiиме́лась
Giống trungиме́лось
Số nhiềuиме́лись
Mệnh lệnh
Số ítиме́йся
Số nhiềuиме́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиме́ющийсяиме́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиме́ясьимевшись

Từ liên quan