име́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Có
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | име́юсь |
| ты | име́ешься |
| он / она / оно | име́ется |
| мы | име́емся |
| вы | име́етесь |
| они | име́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | име́лся |
| Giống cái | име́лась |
| Giống trung | име́лось |
| Số nhiều | име́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | име́йся |
| Số nhiều | име́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | име́ющийся | име́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | име́ясь | имевшись |

