яви́ться явиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đến, xuất hiệnприйти
  2. đếnприйти
  3. trình diệnприйти
  4. xuất hiện, trình diệnin person

Chia động từ

Tương lai
яявлю́сь
тыя́вишься
он / она / оноя́вится
мыя́вимся
выя́витесь
ония́вятся
Quá khứ
Giống đựcяви́лся
Giống cáiяви́лась
Giống trungяви́лось
Số nhiềuяви́лись
Mệnh lệnh
Số ítяви́сь
Số nhiềuяви́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—яви́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—яви́вшись, явя́сь

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa