институ́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tổ chức, cơ quan, định chế, thiết chế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | институ́ция | институ́ции |
| Sinh cách | институ́ции | институ́ций |
| Tặng cách | институ́ции | институ́циям |
| Đối cách | институ́цию | институ́ции |
| Công cụ cách | институ́цией, институ́циею | институ́циями |
| Giới cách | институ́ции | институ́циях |