структу́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kết cấu, cấu tạo, cơ cấu, cấu trúc, kiến trúc, cấu tượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | структу́ра | структу́ры |
| Sinh cách | структу́ры | структу́р |
| Tặng cách | структу́ре | структу́рам |
| Đối cách | структу́ру | структу́ры |
| Công cụ cách | структу́рой, структу́рою | структу́рами |
| Giới cách | структу́ре | структу́рах |
Ví dụ
- организационная структураcơ cấu tổ chức
