институ́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chế độ, hệ thống, quy chếсистема
- trường đại học, trường cao đẳng, học việnучебный
- việnнаучно-исследовательский
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | институ́т | институ́ты |
| Sinh cách | институ́та | институ́тов |
| Tặng cách | институ́ту | институ́там |
| Đối cách | институ́т | институ́ты |
| Công cụ cách | институ́том | институ́тами |
| Giới cách | институ́те | институ́тах |
Ví dụ
- правовой институтchế độ pháp luật

