институ́т институт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chế độ, hệ thống, quy chếсистема
  2. trường đại học, trường cao đẳng, học việnучебный
  3. việnнаучно-исследовательский

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинститу́тинститу́ты
Sinh cáchинститу́таинститу́тов
Tặng cáchинститу́туинститу́там
Đối cáchинститу́тинститу́ты
Công cụ cáchинститу́томинститу́тами
Giới cáchинститу́теинститу́тах

Ví dụ

  • правовой институт
    chế độ pháp luật

Từ liên quan