учреди́ть учредить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thành lập
  2. sáng lập
  3. thiết lập

Chia động từ

Tương lai
яучрежу́
тыучреди́шь
он / она / оноучреди́т
мыучреди́м
выучреди́те
ониучредя́т
Quá khứ
Giống đựcучреди́л
Giống cáiучреди́ла
Giống trungучреди́ло
Số nhiềuучреди́ли
Mệnh lệnh
Số ítучреди́
Số nhiềuучреди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—учреди́вший
Bị động—учреждённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—учреди́в, учредивши