учрежда́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể учреди́тьthành lập; sáng lập
Nghĩa
- thiết lập, kiến lập, quy lập, áp dụng, đặt raвводить
- Thành lập, sáng lập
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | учрежда́ю |
| ты | учрежда́ешь |
| он / она / оно | учрежда́ет |
| мы | учрежда́ем |
| вы | учрежда́ете |
| они | учрежда́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | учрежда́л |
| Giống cái | учрежда́ла |
| Giống trung | учрежда́ло |
| Số nhiều | учрежда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | учрежда́й |
| Số nhiều | учрежда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | учрежда́ющий | учрежда́вший |
| Bị động | учрежда́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | учрежда́я | учреждав, учреждавши |