учрежда́ть учреждать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thiết lập, kiến lập, quy lập, áp dụng, đặt raвводить
  2. Thành lập, sáng lập

Chia động từ

Hiện tại
яучрежда́ю
тыучрежда́ешь
он / она / оноучрежда́ет
мыучрежда́ем
выучрежда́ете
ониучрежда́ют
Quá khứ
Giống đựcучрежда́л
Giống cáiучрежда́ла
Giống trungучрежда́ло
Số nhiềuучрежда́ли
Mệnh lệnh
Số ítучрежда́й
Số nhiềuучрежда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngучрежда́ющийучрежда́вший
Bị độngучрежда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từучрежда́яучреждав, учреждавши