конто́ра контора

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Văn phòng, ban quản trị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконто́раконто́ры
Sinh cáchконто́рыконто́р
Tặng cáchконто́реконто́рам
Đối cáchконто́руконто́ры
Công cụ cáchконто́рой, конто́роюконто́рами
Giới cáchконто́реконто́рах

Từ liên quan