конто́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Văn phòng, ban quản trị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конто́ра | конто́ры |
| Sinh cách | конто́ры | конто́р |
| Tặng cách | конто́ре | конто́рам |
| Đối cách | конто́ру | конто́ры |
| Công cụ cách | конто́рой, конто́рою | конто́рами |
| Giới cách | конто́ре | конто́рах |
