учреди́тель учредитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người sáng lập, sáng lập viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchучреди́тельучреди́тели
Sinh cáchучреди́теляучреди́телей
Tặng cáchучреди́телюучреди́телям
Đối cáchучреди́теляучреди́телей
Công cụ cáchучреди́телемучреди́телями
Giới cáchучреди́телеучреди́телях