учреди́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người sáng lập, sáng lập viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | учреди́тель | учреди́тели |
| Sinh cách | учреди́теля | учреди́телей |
| Tặng cách | учреди́телю | учреди́телям |
| Đối cách | учреди́теля | учреди́телей |
| Công cụ cách | учреди́телем | учреди́телями |
| Giới cách | учреди́теле | учреди́телях |