убе́жище убежище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Trú ẩn, ẩn nấp, trốn tránh, cư trú, trú ngụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchубе́жищеубе́жища
Sinh cáchубе́жищаубе́жищ
Tặng cáchубе́жищуубе́жищам
Đối cáchубе́жищеубе́жища
Công cụ cáchубе́жищемубе́жищами
Giới cáchубе́жищеубе́жищах

Ví dụ

  • политическое убежище
    [chỗ, sự] cư trú chính trị, trú ngụ chính trị
  • право убежищеа
    quyền [được] cư trú, quyền [được] trú ngụ
  • искать убежищеа
    tìm nơi trú ẩn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa