бомбоубе́жище бомбоубежище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hầm trú ẩm, hầm tránh bom, hầm phòng không

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбомбоубе́жищебомбоубе́жища
Sinh cáchбомбоубе́жищабомбоубе́жищ
Tặng cáchбомбоубе́жищубомбоубе́жищам
Đối cáchбомбоубе́жищебомбоубе́жища
Công cụ cáchбомбоубе́жищембомбоубе́жищами
Giới cáchбомбоубе́жищебомбоубе́жищах