прию́т приют

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chỗ ở, nơi trú ẩn, chỗ nương náu, chốn nương thân, nơi nương tựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприю́тприю́ты
Sinh cáchприю́таприю́тов
Tặng cáchприю́туприю́там
Đối cáchприю́тприю́ты
Công cụ cáchприю́томприю́тами
Giới cáchприю́теприю́тах

Ví dụ

  • найти приют
    tìm nơi nương thân

Từ liên quan