прию́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chỗ ở, nơi trú ẩn, chỗ nương náu, chốn nương thân, nơi nương tựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прию́т | прию́ты |
| Sinh cách | прию́та | прию́тов |
| Tặng cách | прию́ту | прию́там |
| Đối cách | прию́т | прию́ты |
| Công cụ cách | прию́том | прию́тами |
| Giới cách | прию́те | прию́тах |
Ví dụ
- найти приютtìm nơi nương thân