бегля́нка беглянка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người trốn thoát, kẻ đào tẩu
  2. kẻ trốn tránh, người chạy trốn
  3. người bỏ trốn, kẻ đào ngũ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбегля́нкабегля́нки
Sinh cáchбегля́нкибегля́нок
Tặng cáchбегля́нкебегля́нкам
Đối cáchбегля́нкубегля́нок
Công cụ cáchбегля́нкой, бегля́нкоюбегля́нками
Giới cáchбегля́нкебегля́нках