бегля́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người trốn thoát, kẻ đào tẩu
- kẻ trốn tránh, người chạy trốn
- người bỏ trốn, kẻ đào ngũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бегля́нка | бегля́нки |
| Sinh cách | бегля́нки | бегля́нок |
| Tặng cách | бегля́нке | бегля́нкам |
| Đối cách | бегля́нку | бегля́нок |
| Công cụ cách | бегля́нкой, бегля́нкою | бегля́нками |
| Giới cách | бегля́нке | бегля́нках |