бегле́ц беглец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người chạy trốntẩu thoát, trốn thoát
  2. người vượt ngụcиз тюрьмы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбегле́цбеглецы́
Sinh cáchбеглеца́беглецо́в
Tặng cáchбеглецу́беглеца́м
Đối cáchбеглеца́беглецо́в
Công cụ cáchбеглецо́мбеглеца́ми
Giới cáchбеглеце́беглеца́х

Từ liên quan