убежа́ть убежать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sôi trào
  2. chạy đi, chạy trốnудалиться, перемещаясь бегом

Chia động từ

Tương lai
яубегу́
тыубежи́шь
он / она / оноубежи́т
мыубежи́м
выубежи́те
ониубегу́т
Quá khứ
Giống đựcубежа́л
Giống cáiубежа́ла
Giống trungубежа́ло
Số nhiềuубежа́ли
Mệnh lệnh
Số ítубеги́
Số nhiềuубеги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—убежа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—убежа́в, убежавши