сбега́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сбежа́тьbiến mất; trốn thoát
Nghĩa
- trốn thoátсовершать побег
- trốn thoát, chạy trốn
- chạy trốnсовершать побег
- chạy xuống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сбега́ю |
| ты | сбега́ешь |
| он / она / оно | сбега́ет |
| мы | сбега́ем |
| вы | сбега́ете |
| они | сбега́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сбега́л |
| Giống cái | сбега́ла |
| Giống trung | сбега́ло |
| Số nhiều | сбега́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сбега́й |
| Số nhiều | сбега́йте |
