сбега́ть сбегать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trốn thoátсовершать побег
  2. trốn thoát, chạy trốn
  3. chạy trốnсовершать побег
  4. chạy xuống

Chia động từ

Hiện tại
ясбега́ю
тысбега́ешь
он / она / оносбега́ет
мысбега́ем
высбега́ете
онисбега́ют
Quá khứ
Giống đựcсбега́л
Giống cáiсбега́ла
Giống trungсбега́ло
Số nhiềuсбега́ли
Mệnh lệnh
Số ítсбега́й
Số nhiềuсбега́йте

сбе́гать сбегать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy đi rồi về, đi lấy nhanh

Chia động từ

Tương lai
ясбе́гаю
тысбе́гаешь
он / она / оносбе́гает
мысбе́гаем
высбе́гаете
онисбе́гают
Quá khứ
Giống đựcсбе́гал
Giống cáiсбе́гала
Giống trungсбе́гало
Số nhiềuсбе́гали
Mệnh lệnh
Số ítсбе́гай
Số nhiềuсбе́гайте