прибе́жище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Nương náu, nương tựa, nương thân, náu mình, ẩn náu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прибе́жище | прибе́жища |
| Sinh cách | прибе́жища | прибе́жищ |
| Tặng cách | прибе́жищу | прибе́жищам |
| Đối cách | прибе́жище | прибе́жища |
| Công cụ cách | прибе́жищем | прибе́жищами |
| Giới cách | прибе́жище | прибе́жищах |
Ví dụ
- находить прибежище в чём-л.tìm nơi náu mình trong việc gì