побе́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cuộc trốn thoát
- sự trốn chạy
- sự bỏ trốn
- cành ghép
- cuộc đào tẩu
- chồi
- mầm
- chồi, mầm, chồi gốc, cành ghép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | побе́г | побе́ги |
| Sinh cách | побе́га | побе́гов |
| Tặng cách | побе́гу | побе́гам |
| Đối cách | побе́г | побе́ги |
| Công cụ cách | побе́гом | побе́гами |
| Giới cách | побе́ге | побе́гах |
