побе́г побег

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cuộc trốn thoát
  2. sự trốn chạy
  3. sự bỏ trốn
  4. cành ghép
  5. cuộc đào tẩu
  6. chồi
  7. mầm
  8. chồi, mầm, chồi gốc, cành ghép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпобе́гпобе́ги
Sinh cáchпобе́гапобе́гов
Tặng cáchпобе́гупобе́гам
Đối cáchпобе́гпобе́ги
Công cụ cáchпобе́гомпобе́гами
Giới cáchпобе́гепобе́гах