Nghĩa
- đã được thông báo, đã được báo cáo, đã được truyền đạt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | сообщённый | сообщённое | сообщённая | сообщённые |
|---|
| Sinh cách | сообщённого | сообщённого | сообщённой | сообщённых |
|---|
| Tặng cách | сообщённому | сообщённому | сообщённой | сообщённым |
|---|
| Đối cách | сообщённого, сообщённый | сообщённое | сообщённую | сообщённых, сообщённые |
|---|
| Công cụ cách | сообщённым | сообщённым | сообщённой, сообщённою | сообщёнными |
|---|
| Giới cách | сообщённом | сообщённом | сообщённой | сообщённых |
|---|
| Dạng ngắn | сообщён | сообщено | сообщена | сообщены |
|---|
сообщи́ть сообщить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thông báo, báo tin, cho biết, truyền đạtreport something/someone = o + prep.
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | сообщу́ |
|---|
| ты | сообщи́шь |
|---|
| он / она / оно | сообщи́т |
|---|
| мы | сообщи́м |
|---|
| вы | сообщи́те |
|---|
| они | сообща́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сообщи́л |
|---|
| Giống cái | сообщи́ла |
|---|
| Giống trung | сообщи́ло |
|---|
| Số nhiều | сообщи́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сообщи́ |
|---|
| Số nhiều | сообщи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | сообщи́вший |
|---|
| Bị động | — | сообщённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | сообщи́в, сообщивши |
|---|
Từ liên quan
о́бщийtổng cộng, toàn bộ; tổng hợp, toàn bộо́бществоgiới; hội, đoàn thể, hội đoàn, hiệp hội, công ty, hội xãпереда́тьphát sóng; truyền đạtсообще́ниеgiao thông, liên lạc; Thông báo, báo tinсообща́тьbáo, tin, thông báo, thông tin, thông tri, loan báo, báo tin; cho, cho thêm, tăng thêm, làm choобще́ниеGiao thiệp, giao du, tiếp xúc, giao tiếp, giao tế, giao dịch, di lại, chơi bờiобща́тьсяGiao thiệp, giao du, tiếp xúc, giao tiếp, giao tế, giao dịch, đi lại, chơi bờiсообща́тьсяBáo tin, đưa tin, loan tin; liên lạcобщи́тельныйChan hòa, cởi mở, dễ gần, xởi lởi, quảng giao, dễ giao thiệp, thích giao thiệpсообщи́тьсяliên lạc, giao tiếp, thông báo, kết nối Từ đồng nghĩa
заяви́тьtuyên bốприда́тьtạo cho, gán choпове́датьBáo tin, nói cho biếtогласи́тьcông bố; công bố, vang khắpоповести́тьbáo tin; thông báoпроинформи́роватьThông báo, thông tin, báo cho. . . hay, tin cho. . . biếtтрансли́роватьChuyển tiếp, chuyển phát, tiếp âm, truyền lại, truyền thanh, truyền hình