обще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Giao thiệp, giao du, tiếp xúc, giao tiếp, giao tế, giao dịch, di lại, chơi bời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обще́ние | обще́ния |
| Sinh cách | обще́ния | обще́ний |
| Tặng cách | обще́нию | обще́ниям |
| Đối cách | обще́ние | обще́ния |
| Công cụ cách | обще́нием | обще́ниями |
| Giới cách | обще́нии | обще́ниях |
Từ liên quan
обща́тьсяGiao thiệp, giao du, tiếp xúc, giao tiếp, giao tế, giao dịch, đi lại, chơi bờiобще́ственностьcác đoàn thể xã hội, các đoàn thể; công chúng, xã hộiобщи́тельныйChan hòa, cởi mở, dễ gần, xởi lởi, quảng giao, dễ giao thiệp, thích giao thiệpобща́кbăng nhóm tội phạm, tổ chức tội phạmобща́гаký túc xá, nhà tập thểобщи́тельностьChan hòa, cởi mở, dễ gần, quảng giao, dễ giao thiệp

