о́бщество общество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. giớiокружуние
  2. hội, đoàn thể, hội đoàn, hiệp hội, công ty, hội xãорганизация
  3. nhóm, đámкомпания
  4. Xã hội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́бществоо́бщества
Sinh cáchо́бществао́бществ
Tặng cáchо́бществуо́бществам
Đối cáchо́бществоо́бщества
Công cụ cáchо́бществомо́бществами
Giới cáchо́бществео́бществах

Ví dụ

  • образованное общество
    giới có học vấn
  • спортивное общество
    hội thể thao
  • в обществе своих друзей
    giữa những bạn bè của mình, trong nhóm bạn bè của mình

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa