прида́ть придать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tạo cho, gán choк чему

Chia động từ

Tương lai
яприда́м
тыприда́шь
он / она / оноприда́ст
мыпридади́м
выпридади́те
онипридаду́т
Quá khứ
Giống đựcприда́л
Giống cáiпридала́
Giống trungприда́ло
Số nhiềuприда́ли
Mệnh lệnh
Số ítприда́й
Số nhiềuприда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прида́вший
Bị động—при́данный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прида́в, придавши

Từ liên quan