сообще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- giao thông, liên lạcсвязьsự
- Thông báo, báo tin
- thông báo, thông tri, công bố, công báoофициальноеbản
- tin, thông tinизвестиеbản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сообще́ние | сообще́ния |
| Sinh cách | сообще́ния | сообще́ний |
| Tặng cách | сообще́нию | сообще́ниям |
| Đối cách | сообще́ние | сообще́ния |
| Công cụ cách | сообще́нием | сообще́ниями |
| Giới cách | сообще́нии | сообще́ниях |
Ví dụ
- пути сообщенияgiao thông [liên lạc]
- железнодорожное сообщение[sự] giao thông đường sắt
- телеграфное сообщение[sự] liên lạc bằng điện báo, điện báo
