сообще́ние сообщение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. giao thông, liên lạcсвязьsự
  2. Thông báo, báo tin
  3. thông báo, thông tri, công bố, công báoофициальноеbản
  4. tin, thông tinизвестиеbản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсообще́ниесообще́ния
Sinh cáchсообще́ниясообще́ний
Tặng cáchсообще́ниюсообще́ниям
Đối cáchсообще́ниесообще́ния
Công cụ cáchсообще́ниемсообще́ниями
Giới cáchсообще́ниисообще́ниях

Ví dụ

  • пути сообщения
    giao thông [liên lạc]
  • железнодорожное сообщение
    [sự] giao thông đường sắt
  • телеграфное сообщение
    [sự] liên lạc bằng điện báo, điện báo

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa