обща́ться общаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giao thiệp, giao du, tiếp xúc, giao tiếp, giao tế, giao dịch, đi lại, chơi bời

Chia động từ

Hiện tại
яобща́юсь
тыобща́ешься
он / она / онообща́ется
мыобща́емся
выобща́етесь
ониобща́ются
Quá khứ
Giống đựcобща́лся
Giống cáiобща́лась
Giống trungобща́лось
Số nhiềuобща́лись
Mệnh lệnh
Số ítобща́йся
Số nhiềuобща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобща́ющийсяобща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобща́ясьобщавшись

Từ liên quan