сообща́ться сообщаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Báo tin, đưa tin, loan tin
  2. liên lạcиметь связь, общаться
  3. liên lạc, thông nhau, liền nhau, nối nhauс Тбыть соединённым

Chia động từ

Hiện tại
ясообща́юсь
тысообща́ешься
он / она / оносообща́ется
мысообща́емся
высообща́етесь
онисообща́ются
Quá khứ
Giống đựcсообща́лся
Giống cáiсообща́лась
Giống trungсообща́лось
Số nhiềuсообща́лись
Mệnh lệnh
Số ítсообща́йся
Số nhiềuсообща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсообща́ющийсясообща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсообща́ясьсообщавшись

Ví dụ

  • как уже сообщатьсяалось
    như đã đưa tin [trước]
  • сообщаться между собой
    thông nhau