сообщи́ться сообщиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. liên lạc, giao tiếp, thông báo, kết nối

Chia động từ

Tương lai
ясообщу́сь
тысообщи́шься
он / она / оносообщи́тся
мысообщи́мся
высообщи́тесь
онисообща́тся
Quá khứ
Giống đựcсообщи́лся
Giống cáiсообщи́лась
Giống trungсообщи́лось
Số nhiềuсообщи́лись
Mệnh lệnh
Số ítсообщи́сь
Số nhiềuсообщи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сообщи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сообща́сь, сообщи́вшись