о́бщий общий

tính từ

Nghĩa

  1. tổng cộng, toàn bộцелый, совокупный
  2. tổng hợp, toàn bộцелый, совокупный
  3. chungотносящийся ко многим
  4. chung, tổng thể, toàn bộ
  5. chung chung, khái quátнеконкретный
  6. tổng thểцелый, совокупный
  7. chung, công cộngотносящийся ко многим
  8. tổng cộngцелый, совокупный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchо́бщийо́бщеео́бщаяо́бщие
Sinh cáchо́бщегоо́бщегоо́бщейо́бщих
Tặng cáchо́бщемуо́бщемуо́бщейо́бщим
Đối cáchо́бщего, о́бщийо́бщеео́бщуюо́бщих, о́бщие
Công cụ cáchо́бщимо́бщимо́бщей, о́бщеюо́бщими
Giới cáchо́бщемо́бщемо́бщейо́бщих
Dạng ngắnо́бщо́бщеобща́о́бщи
So sánh hơn обще́е, обще́й
So sánh nhất са́мый о́бщий

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa