соедини́ться соединиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nối lại
  2. hợp nhất

Chia động từ

Tương lai
ясоединю́сь
тысоедини́шься
он / она / оносоедини́тся
мысоедини́мся
высоедини́тесь
онисоединя́тся
Quá khứ
Giống đựcсоедини́лся
Giống cáiсоедини́лась
Giống trungсоедини́лось
Số nhiềuсоедини́лись
Mệnh lệnh
Số ítсоедини́сь
Số nhiềuсоедини́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—соедини́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—соедини́вшись, соединя́сь

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa