подключи́ться подключиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kết nối vào

Chia động từ

Tương lai
яподключу́сь
тыподключи́шься
он / она / оноподключи́тся
мыподключи́мся
выподключи́тесь
ониподключа́тся
Quá khứ
Giống đựcподключи́лся
Giống cáiподключи́лась
Giống trungподключи́лось
Số nhiềuподключи́лись
Mệnh lệnh
Số ítподключи́сь
Số nhiềuподключи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подключи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подключа́сь, подключи́вшись