прикрепи́ться прикрепиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tự gắn vào, tự buộc vào, dính vào
  2. gia nhập, được phân công, được gắn vào

Chia động từ

Tương lai
яприкреплю́сь
тыприкрепи́шься
он / она / оноприкрепи́тся
мыприкрепи́мся
выприкрепи́тесь
ониприкрепя́тся
Quá khứ
Giống đựcприкрепи́лся
Giống cáiприкрепи́лась
Giống trungприкрепи́лось
Số nhiềuприкрепи́лись
Mệnh lệnh
Số ítприкрепи́сь
Số nhiềuприкрепи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прикрепи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прикрепи́вшись, прикрепя́сь