присоедине́ние присоединение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. gia nhập, tham gia, hợp nhất, liên kết, nhập vàoвключение в составsự
  2. mắc, nối, mắc dây, nối dâysự
  3. Sáp nhập, sát nhập, nhập thêm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприсоедине́ниеприсоедине́ния
Sinh cáchприсоедине́нияприсоедине́ний
Tặng cáchприсоедине́ниюприсоедине́ниям
Đối cáchприсоедине́ниеприсоедине́ния
Công cụ cáchприсоедине́ниемприсоедине́ниями
Giới cáchприсоедине́нииприсоедине́ниях