объединя́ться объединяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thống nhất lại, hợp nhất lại, liên hợp lại, liên hiệp lại, đoàn kết lại, tập hợp lại

Chia động từ

Hiện tại
яобъединя́юсь
тыобъединя́ешься
он / она / онообъединя́ется
мыобъединя́емся
выобъединя́етесь
ониобъединя́ются
Quá khứ
Giống đựcобъединя́лся
Giống cáiобъединя́лась
Giống trungобъединя́лось
Số nhiềuобъединя́лись
Mệnh lệnh
Số ítобъединя́йся
Số nhiềuобъединя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобъединя́ющийсяобъединя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобъединя́ясьобъединя́вшись