соединя́ть соединять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kết hợp
  2. kết nối
  3. nối
  4. hợp nhất

Chia động từ

Hiện tại
ясоединя́ю
тысоединя́ешь
он / она / оносоединя́ет
мысоединя́ем
высоединя́ете
онисоединя́ют
Quá khứ
Giống đựcсоединя́л
Giống cáiсоединя́ла
Giống trungсоединя́ло
Số nhiềuсоединя́ли
Mệnh lệnh
Số ítсоединя́й
Số nhiềuсоединя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоединя́ющийсоединя́вший
Bị độngсоединя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоединя́ясоединя́в, соединявши

Từ liên quan