едине́ние единение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thống nhất, đoàn kết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchедине́ниеедине́ния
Sinh cáchедине́нияедине́ний
Tặng cáchедине́ниюедине́ниям
Đối cáchедине́ниеедине́ния
Công cụ cáchедине́ниемедине́ниями
Giới cáchедине́нииедине́ниях