сове́т совет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lời khuyênнаставление
  2. lời khuyên, hội đồng, ý kiến, Xô viết
  3. hội đồngколлегиальный орган
  4. cuộc bàn bạcсовещание

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсове́тсове́ты
Sinh cáchсове́тасове́тов
Tặng cáchсове́тусове́там
Đối cáchсове́тсове́ты
Công cụ cáchсове́томсове́тами
Giới cáchсове́тесове́тах

Từ liên quan