ве́че
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- hội đồng dân gian, đại hội dân gianнародное собрание
- hội đồng dân gian, đại hội dân gian
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́че | ве́ча |
| Sinh cách | ве́ча | ве́ч |
| Tặng cách | ве́чу | ве́чам |
| Đối cách | ве́че | ве́ча |
| Công cụ cách | ве́чем | ве́чами |
| Giới cách | ве́че | ве́чах |