ве́че вече

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hội đồng dân gian, đại hội dân gianнародное собрание
  2. hội đồng dân gian, đại hội dân gian

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́чеве́ча
Sinh cáchве́чаве́ч
Tặng cáchве́чуве́чам
Đối cáchве́чеве́ча
Công cụ cáchве́чемве́чами
Giới cáchве́чеве́чах

Từ liên quan