изве́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự tố giác, sự khai báo, sự tố cáo
- sự tố cáo, sự vạch trần, sự cáo giác
- sự vu khống, sự bịa đặt, sự bôi nhọ, sự cáo trạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изве́т | изве́ты |
| Sinh cách | изве́та | изве́тов |
| Tặng cách | изве́ту | изве́там |
| Đối cách | изве́т | изве́ты |
| Công cụ cách | изве́том | изве́тами |
| Giới cách | изве́те | изве́тах |