изве́т извет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự tố giác, sự khai báo, sự tố cáo
  2. sự tố cáo, sự vạch trần, sự cáo giác
  3. sự vu khống, sự bịa đặt, sự bôi nhọ, sự cáo trạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизве́тизве́ты
Sinh cáchизве́таизве́тов
Tặng cáchизве́туизве́там
Đối cáchизве́тизве́ты
Công cụ cáchизве́томизве́тами
Giới cáchизве́теизве́тах