сове́тчик советчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người khuyên, người khuyên bảo, người khuyên răn, cố vấn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсове́тчиксове́тчики
Sinh cáchсове́тчикасове́тчиков
Tặng cáchсове́тчикусове́тчикам
Đối cáchсове́тчикасове́тчиков
Công cụ cáchсове́тчикомсове́тчиками
Giới cáchсове́тчикесове́тчиках

Ví dụ

  • он плохой советчик
    nó là cố vấn hạng bét; nó là quân sư quạt mo (разг.)