совеща́ться совещаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. họp bàn, hội ý, bàn bạc, bàn định, thảo luận, trao đổi ý kiếnо Т
  2. hội đàm, hội họp, hội nghị, đàm luậnс Т

Chia động từ

Hiện tại
ясовеща́юсь
тысовеща́ешься
он / она / оносовеща́ется
мысовеща́емся
высовеща́етесь
онисовеща́ются
Quá khứ
Giống đựcсовеща́лся
Giống cáiсовеща́лась
Giống trungсовеща́лось
Số nhiềuсовеща́лись
Mệnh lệnh
Số ítсовеща́йся
Số nhiềuсовеща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсовеща́ющийсясовеща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсовеща́ясьсовещавшись