совеща́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể посовещатьсяbàn bạc, hội ý
Nghĩa
- họp bàn, hội ý, bàn bạc, bàn định, thảo luận, trao đổi ý kiếnо Т
- hội đàm, hội họp, hội nghị, đàm luậnс Т
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | совеща́юсь |
| ты | совеща́ешься |
| он / она / оно | совеща́ется |
| мы | совеща́емся |
| вы | совеща́етесь |
| они | совеща́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | совеща́лся |
| Giống cái | совеща́лась |
| Giống trung | совеща́лось |
| Số nhiều | совеща́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | совеща́йся |
| Số nhiều | совеща́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | совеща́ющийся | совеща́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | совеща́ясь | совещавшись |