обе́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thệ ước, minh thệ, thề nguyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обе́т | обе́ты |
| Sinh cách | обе́та | обе́тов |
| Tặng cách | обе́ту | обе́там |
| Đối cách | обе́т | обе́ты |
| Công cụ cách | обе́том | обе́тами |
| Giới cách | обе́те | обе́тах |
Ví dụ
- давать обетthệ ước, minh thệ, thề nguyền, thề, hứa
- давать обет молчанияthề giữ im lặng, hứa sẽ không nói