ска́зывать сказывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kể
  2. thường nói
  3. nói ra

Chia động từ

Hiện tại
яска́зываю
тыска́зываешь
он / она / оноска́зывает
мыска́зываем
выска́зываете
ониска́зывают
Quá khứ
Giống đựcска́зывал
Giống cáiска́зывала
Giống trungска́зывало
Số nhiềuска́зывали
Mệnh lệnh
Số ítска́зывай
Số nhiềuска́зывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngска́зывающийска́зывавший
Bị độngска́зываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từска́зываясказывав, сказывавши

Từ liên quan