заказа́ть заказать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đặt trước
  2. đặt hàng
  3. yêu cầu
  4. đặt chỗ

Chia động từ

Tương lai
язакажу́
тызака́жешь
он / она / онозака́жет
мызака́жем
вызака́жете
онизака́жут
Quá khứ
Giống đựcзаказа́л
Giống cáiзаказа́ла
Giống trungзаказа́ло
Số nhiềuзаказа́ли
Mệnh lệnh
Số ítзакажи́
Số nhiềuзакажи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заказа́вший
Bị động—зака́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заказа́в, заказавши

Từ liên quan