заказа́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đặt trước
- đặt hàng
- yêu cầu
- đặt chỗ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | закажу́ |
| ты | зака́жешь |
| он / она / оно | зака́жет |
| мы | зака́жем |
| вы | зака́жете |
| они | зака́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заказа́л |
| Giống cái | заказа́ла |
| Giống trung | заказа́ло |
| Số nhiều | заказа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | закажи́ |
| Số nhiều | закажи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заказа́вший |
| Bị động | — | зака́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заказа́в, заказавши |

