сказа́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ảnh hưởng
- tự xưng, khai là
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | скажу́сь |
| ты | ска́жешься |
| он / она / оно | ска́жется |
| мы | ска́жемся |
| вы | ска́жетесь |
| они | ска́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сказа́лся |
| Giống cái | сказа́лась |
| Giống trung | сказа́лось |
| Số nhiều | сказа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скажи́сь |
| Số nhiều | скажи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сказа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сказа́вшись |