сказа́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Truyền thuyết, truyền thoại, chuyện cổ tích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сказа́ние | сказа́ния |
| Sinh cách | сказа́ния | сказа́ний |
| Tặng cách | сказа́нию | сказа́ниям |
| Đối cách | сказа́ние | сказа́ния |
| Công cụ cách | сказа́нием | сказа́ниями |
| Giới cách | сказа́нии | сказа́ниях |