сказа́ние сказание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Truyền thuyết, truyền thoại, chuyện cổ tích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсказа́ниесказа́ния
Sinh cáchсказа́ниясказа́ний
Tặng cáchсказа́ниюсказа́ниям
Đối cáchсказа́ниесказа́ния
Công cụ cáchсказа́ниемсказа́ниями
Giới cáchсказа́ниисказа́ниях