ска́зочник сказочник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người kể chuyện
  2. người kể truyện
  3. người kể truyện, người kể chuyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchска́зочникска́зочники
Sinh cáchска́зочникаска́зочников
Tặng cáchска́зочникуска́зочникам
Đối cáchска́зочникаска́зочников
Công cụ cáchска́зочникомска́зочниками
Giới cáchска́зочникеска́зочниках