ска́зочник
danh từđộng vật
Nghĩa
- người kể chuyện
- người kể truyện
- người kể truyện, người kể chuyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́зочник | ска́зочники |
| Sinh cách | ска́зочника | ска́зочников |
| Tặng cách | ска́зочнику | ска́зочникам |
| Đối cách | ска́зочника | ска́зочников |
| Công cụ cách | ска́зочником | ска́зочниками |
| Giới cách | ска́зочнике | ска́зочниках |