показа́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể пока́зыватьtrình diễn; cho xem
Nghĩa
- cho xemдать увидеть
- bộc lộобнаруживать
- chỉ vàoуказать
- chỉ đếnуказать
- cho thấyдать увидеть
- khai, làm chứng
- trưng bày
- chỉ
- tiết lộ
- cho xem
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | покажу́ |
| ты | пока́жешь |
| он / она / оно | пока́жет |
| мы | пока́жем |
| вы | пока́жете |
| они | пока́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | показа́л |
| Giống cái | показа́ла |
| Giống trung | показа́ло |
| Số nhiều | показа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | покажи́ |
| Số nhiều | покажи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | показа́вший |
| Bị động | — | пока́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | показа́в, показавши |





