показа́ть показать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cho xemдать увидеть
  2. bộc lộобнаруживать
  3. chỉ vàoуказать
  4. chỉ đếnуказать
  5. cho thấyдать увидеть
  6. khai, làm chứng
  7. trưng bày
  8. chỉ
  9. tiết lộ
  10. cho xem

Chia động từ

Tương lai
япокажу́
тыпока́жешь
он / она / онопока́жет
мыпока́жем
выпока́жете
онипока́жут
Quá khứ
Giống đựcпоказа́л
Giống cáiпоказа́ла
Giống trungпоказа́ло
Số nhiềuпоказа́ли
Mệnh lệnh
Số ítпокажи́
Số nhiềuпокажи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—показа́вший
Bị động—пока́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—показа́в, показавши

Từ liên quan